vạ vịt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tai họa bất ngờ, rủi ro không lường trước: "vạ vịt" chỉ một sự cố, điều không may xảy đến một cách đột ngột, ngoài dự tính, thường gây thiệt hại hoặc phiền toái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chuyến đi bỗng nhiên gặp vạ vịt vì xe hỏng giữa đường. (Chuyến đi gặp tai họa bất ngờ do xe hư hỏng.)
- Anh ấy bị vạ vịt khi mua phải hàng giả. (Anh ấy gặp rủi ro không ngờ vì mua nhầm hàng giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gánh vạ vịt": chịu đựng hậu quả của một rủi ro bất ngờ.
- Cả làng phải gánh vạ vịt sau trận lũ quét. (Cả làng chịu tổn thất từ tai họa bất ngờ sau lũ.)
"tránh vạ vịt": tìm cách phòng ngừa những rủi ro không ngờ.
- Mua bảo hiểm là cách tránh vạ vịt cho gia đình. (Mua bảo hiểm là biện pháp phòng ngừa tai họa bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
Vạ (danh từ): tai họa, điều không may.
- Vạ miệng: tai họa do lời nói gây ra.
Vịt (danh từ): loài chim nước, nhưng trong "vạ vịt", "vịt" không mang nghĩa đen mà là thành tố tạo từ ghép chỉ sự bất ngờ.
Từ đồng nghĩa
- Tai vạ: điều không may, họa hại.
- Rủi ro: nguy cơ gặp điều không tốt.
- Họa bất ngờ: tai họa xảy ra ngoài dự liệu.
Thành ngữ liên quan
Vạ vịt đến nhà: tai họa bất ngờ ập đến với gia đình.
- Vạ vịt đến nhà khi bão làm tốc mái. (Tai họa bất ngờ xảy ra khi bão phá hỏng mái nhà.)
Chuốc vạ vịt vào thân: tự gây ra rủi ro không lường trước cho chính mình.
- Anh ta chuốc vạ vịt vào thân vì đầu tư mạo hiểm. (Anh ta tự rước tai họa bất ngờ do đầu tư liều lĩnh.)