vạ vịt

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tai họa bất ngờ, rủi ro không lường trước: "vạ vịt" chỉ một sự cố, điều không may xảy đến một cách đột ngột, ngoài dự tính, thường gây thiệt hại hoặc phiền toái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chuyến đi bỗng nhiên gặp vạ vịt xe hỏng giữa đường. (Chuyến đi gặp tai họa bất ngờ do xe hư hỏng.)
    • Anh ấy bị vạ vịt khi mua phải hàng giả. (Anh ấy gặp rủi ro không ngờ mua nhầm hàng giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gánh vạ vịt": chịu đựng hậu quả của một rủi ro bất ngờ.

    • Cả làng phải gánh vạ vịt sau trận quét. (Cả làng chịu tổn thất từ tai họa bất ngờ sau .)
  • "tránh vạ vịt": tìm cách phòng ngừa những rủi ro không ngờ.

    • Mua bảo hiểm cách tránh vạ vịt cho gia đình. (Mua bảo hiểm biện pháp phòng ngừa tai họa bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vạ (danh từ): tai họa, điều không may.

    • Vạ miệng: tai họa do lời nói gây ra.
  • Vịt (danh từ): loài chim nước, nhưng trong "vạ vịt", "vịt" không mang nghĩa đen thành tố tạo từ ghép chỉ sự bất ngờ.

Từ đồng nghĩa
  • Tai vạ: điều không may, họa hại.
  • Rủi ro: nguy cơ gặp điều không tốt.
  • Họa bất ngờ: tai họa xảy ra ngoài dự liệu.
Thành ngữ liên quan
  • Vạ vịt đến nhà: tai họa bất ngờ ập đến với gia đình.

    • Vạ vịt đến nhà khi bão làm tốc mái. (Tai họa bất ngờ xảy ra khi bão phá hỏng mái nhà.)
  • Chuốc vạ vịt vào thân: tự gây ra rủi ro không lường trước cho chính mình.

    • Anh ta chuốc vạ vịt vào thân đầu mạo hiểm. (Anh ta tự rước tai họa bất ngờ do đầu liều lĩnh.)